flight attendant
/flaɪt əˈtɛndənt/Danh từ
- Thành viên phi hành đoàn của máy bay chịu trách nhiệm về sự thoải mái và an toàn của hành khách.A member of the crew of an airplane who is responsible for the comfort and safety of its passengers.
Chưa có góp ý cho “flight attendant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flight attendant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish